Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xà ngang đu, xà đơndanh từA swinging horizontal bar suspended at each end by a rope, used by circus artists.
- Xương thangdanh từThe trapezium bone.
- Thủ thuật yo-yodanh từA certain yo-yo trick.
- Đu xàđộng từTo swing on or as on a trapeze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trapeze artistdanh từ | danh từ | Vận động viên thể dục biểu diễn trên dây đu |
| trapeze dressdanh từ | danh từ | Chiếc váy của phụ nữ có hình thang, rộng về phía eo và chân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hình thang
- A trapezium.
Họ từ (word family)
cùng gốc trapezeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháptrapèze
- từ tiếng Latinhtrapezium
Cùng gốc (doublet)trapezium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] .Khoảng cách giữa đỉnh dây chằng gấp ngón tay và một đường tưởng tượng nối giữa xương thang và xương móc.
- , .Tôi bắt đầu một thủ thuật yo-yo bằng cách tung chiếc yo-yo theo đường vòng cung quanh ngón tay trái rồi quay trở lại dây.
- , , , , , .Các hình cơ bản quan trọng là tam giác, hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn, hình bình hành và hình thang.