Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trapezoid rule
danh từ
(noun)
UK
/
t
r
ə
ˈ
p
iː
z
ɔɪ
d
ˈɹ
uː
l
/
US
/ˈ
t
ɹ
æ
p
ə
z
ɔɪ
d
ˈɹ
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trapezoidal rule
danh từ
Synonym of trapezoidal rule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trapezoid rule
Dạng gốc
(base form)
trapezoid rule
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trapezoidal rule
AI
1
Đồng nghĩa với trapezoidal rule
1
Đồng nghĩa với trapezoidal rule
1
Đồng nghĩa với trapezoidal rule