Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trapezoid bone
danh từ
(noun)
UK
/
t
r
ə
ˈ
p
iː
z
ɔɪ
d
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
t
ɹ
æ
p
ə
z
ɔɪ
d
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương thê
danh từ
One of the carpal bones of the wrist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trapezoid bone
Dạng gốc
(base form)
trapezoid bone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trapezoid
os trapezoideum
lesser multangular
AI
1
Xương thê
1
Xương thê
1
Xương thê