Dịch

titanic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc Titantính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Titans, a race of gods in Greek mythology.
  2. Khổng lồ, vĩ đạitính từkhông so sánh (not comparable)Having great size, or great force, power, or strength.
  3. Long trời lở đất, ngang tài ngang sứctính từkhông so sánh (not comparable)Of a conflict or contest: involving equally powerful participants.
  4. Chứa titan, thuộc titantính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to titanium, especially tetravalent titanium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titanicDạng gốc (base form)
  2. more titanicSo sánh hơn (comparative)
  3. most titanicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

titanic battleTrận chiến long trời lở đất
titanic clashCuộc đối đầu nảy lửa
titanic effortNỗ lực phi thường
titanic scaleQuy mô khổng lồ
titanic struggleCuộc chiến đấu khốc liệt
titanic taskNhiệm vụ khổng lồ
titanic aciddanh từAxit yếu, một trong hai dạng titan dioxide ngậm nước, H₂TiO₃ hoặc H₄TiO₄; được dùng làm chất gắn màu
titanic primedanh từMột số nguyên tố có ít nhất 1000 chữ số thập phân

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chứa quặng titan
  1. không so sánh (not comparable)Of a mineral, especially iron ore: containing titanium, or from which titanium may be extracted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.
  • .Con tàu Titanic không chìm ở Thái Bình Dương.
  • .Lúc đó tôi đang xem phim Titanic.

AI