Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titanic prime
danh từ
(noun)
US
/
t
aɪ
ˈ
t
æ
n
ɪ
k
ˈ
p
ɹ
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Một số nguyên tố có ít nhất 1000 chữ số thập phân
danh từ
A prime number with at least 1000 decimal digits.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titanic prime
Dạng gốc
(base form)
titanic prime
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một số nguyên tố có ít nhất 1000 chữ số thập phân
1
Một số nguyên tố có ít nhất 1000 chữ số thập phân
1
Một số nguyên tố có ít nhất 1000 chữ số thập phân