Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titanous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến titan, đặc biệt là titan hóa trị ba
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to titanium, especially trivalent titanium.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
titanic
Nguồn gốc
(etymology)
titanium
+
-ous
AI
1
Liên quan đến titan
1
Liên quan đến titan
1
Liên quan đến titan