Nghĩa chính
- A weak acid, either of two hydrated forms of titanium dioxide, H₂TiO₃ or H₄TiO₄; used as a mordant.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titanic acidDạng gốc (base form)
- titanic acidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orthotitanic aciddanh từ | danh từ | Axit titan (H₄TiO₄); một dạng axit titanic |
| metatitanic aciddanh từ | danh từ | Axit titan (H₂TiO₃), tương tự như axit metasilicic |
| polytitanic acid | Chưa có nghĩa |