titania
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với titanium dioxidedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of titanium dioxide.
- Titanium dioxide ở dạng tinh thể khá lớn, tương phản với các hạt bột màu trắngdanh từkhông đếm được (uncountable)Titanium dioxide in the form of a sizable crystal, as contrasted with white powder granules.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa