Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titanian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem titanic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing tetravalent titanium.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
titaniferous
titanic
titanoan
Nguồn gốc
(etymology)
titanium
+
-ian
AI
1
Xem titanic
1
Xem titanic
1
Xem titanic