Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titanichthyid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài cá da phiến thuộc họ †Titanichthyidae
danh từ
Any placoderm in the family †Titanichthyidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titanichthyid
Dạng gốc
(base form)
titanichthyid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cá da phiến thuộc họ †Titanichthyidae
1
Các loài cá da phiến thuộc họ †Titanichthyidae
1
Các loài cá da phiến thuộc họ †Titanichthyidae