Dịch

tipsy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngà ngà, tàng tàngtính từSlightly drunk, fuddled, staggering, foolish as a result of drinking alcoholic beverages.
  2. Nghiêng ngả, lảo đảotính từUnsteady, askew.
  3. Có cồntính từContaining alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tipsyDạng gốc (base form)
  2. tipsierSo sánh hơn (comparative)
  3. tipsiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tipsy keydanh từChìa khóa để lên dây cót đồng hồ, trong đó đầu đồng hồ sẽ được nhả ra nếu bạn cố gắng quay ngược đồng hồ
tipsy cakedanh từLoại bánh ngọt kiểu Anh, được làm từ bánh bông lan, rượu sherry và rượu mạnh
tipsy lairddanh từMón ăn vặt của Scotland được làm bằng rượu whisky

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tôi quá ngà ngà để phản đối.
  • bánh táo có cồn
  • .Anh ấy hơi ngà ngà.

AI