Nghĩa chính
- Trò chơi cạnh tranh trong đó mục tiêu là ném càng nhiều đĩa nhỏ (mỗi đĩa được gọi là tiddlywink hoặc wink) vào một thùng chứa (nồi) càng tốt bằng cách ấn vào các cạnh của chúng bằng một đĩa lớn hơn (máy bắn súng hoặc máy bắn mực), khiến chúng nhảy lên khỏi bề mặt mà chúng được đặtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)đứng trước danh từ (attributive)A competitive game in which the objective is to flick as many small discs (each called a tiddlywink or wink) as possible into a container (the pot) by pressing on their edges with a larger disc (a shooter or squidger), causing them to jump up from the surface on which they are placed.
- Đặc biệt là hình thức chơi tiddlywinks: một hoạt động vô nghĩa hoặc không quan trọngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Especially in the form to play tiddlywinks: a meaningless or unimportant activity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ? (, , , , , , , , , , , ): […]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha