Winks
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WinksDạng gốc (base form)
- WinksesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forty winksdanh từ | danh từ | Giấc ngủ ngắn (ban ngày) |
| pilnie-winksdanh từ | danh từ | Hình thức tra tấn cổ xưa đối với các ngón tay |
| twenty winksdanh từ | danh từ | Giấc ngủ rất ngắn |
Họ từ (word family)
cùng gốc WinksNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha