pulga
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpulɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Bọ chétdanh từflea (a small, wingless, parasitic insect of the order Siphonaptera, renowned for its bloodsucking habits and jumping abilities)
- Chợ trờidanh từflea market
- Bánh mì kẹp nhỏdanh từsmall sandwich; filled bread roll
- Trò bắn cúcdanh từtiddlywinks
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer de una pulga un elefanteđộng từ | động từ | Tạo ra một ngọn núi từ một con chuột chũi |
| hacer de una pulga un camellođộng từ | động từ | Tạo ra một ngọn núi từ một con chuột chũi |
| juego de la pulgadanh từ | danh từ | tiddlywinkschưa dịch |
| pulga saltarinadanh từ | danh từ | tiddlywinkschưa dịch |
| pulgar hacia arriba | Giơ ngón cái | |
| a perro flaco, todo son pulgascụm từ | cụm từ | Trời không bao giờ mưa nhưng trời đổ mưa |
| buscar las pulgasđộng từ | động từ | Trêu chọc |
| cada quien tiene su manera de matar pulgascụm từ | cụm từ | Có nhiều cách để lột da mèo |
Ví dụ
- ¿ ?Cậu có nghĩ đây là vết bọ chét cắn không?
- .Chó hay gãi nhiều như thế vì chúng có bọ chét.
- .Con chó này đầy bọ chét.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chợ trời
Họ từ (word family)
cùng gốc pulgaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
- fleaBọ chét
- tiddlywinksTrò chơi cạnh tranh trong đó mục tiêu là ném càng nhiều đĩa nhỏ (mỗi đĩa được gọi là tiddlywink hoặc wink) vào một thùng chứa (nồi) càng tốt bằng cách ấn vào các cạnh của chúng bằng một đĩa lớn hơn (máy bắn súng hoặc máy bắn mực), khiến chúng nhảy lên khỏi bề mặt mà chúng được đặt
- flea marketChợ đồ cũ