Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercadillo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meɾkaˈdio/
Nghĩa chính
1
Chợ đường phố, chợ trời
danh từ
street market, flea market
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mercadillo
Dạng gốc
(base form)
mercadillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
street market
Chợ công cộng tạm thời, thường được tổ chức ngoài trời vào một số ngày nhất định trong tuần, thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng trên đường phố. Đôi khi chúng có thể được tìm thấy ở bãi đỗ xe hoặc quảng trường chợ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chợ đường phố
rastrillo
rastro
Khác
mercado de las pulgas
AI
1
Chợ đường phố
1
Chợ đường phố
1
Chợ đường phố