Dịch

mercadillo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meɾkaˈdio/

Nghĩa chính

  1. Chợ đường phố, chợ trờidanh từstreet market, flea market

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chợ đường phố

AI