Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quán bia hoặc tiệm cầm đồ không có giấy phépdanh từAn unlicensed beerhouse or pawnshop.
- Thức uống có cồndanh từAn alcoholic drink.
- Trò chơi được chơi bằng cách sử dụng dominodanh từA game played using dominoes.
- Đặc biệt là thứ gì đó có hình chiếc đĩa: lật úp giống như chiếc đĩa dùng trong trò chơi tiddlywinksđộng từnội động từ (intransitive)Especially of something disc-shaped: to flip over like a disc used in the game of tiddlywinks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiddlywinkDạng gốc (base form)
- tiddlywinksSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chiếc đĩa nhỏ dùng trong trò chơi tiddlywinks
- Chiếc đĩa nhỏ dùng trong trò chơi tiddlywinks; (bằng cách mở rộng) một đĩa hoặc bộ đếm tương tự được sử dụng trong các trò chơi khácA small disc used in the game of tiddlywinks; (by extension) a similar disc or counter used in other games.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa