tiddly
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Loại đồ uống có cồndanh từAn alcoholic beverage.
- Hơi saytính từSomewhat drunk
- Nhỏ xíu; nhỏ bétính từtiny; little
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tiddlyDạng gốc (base form)
- tiddliesSố nhiều (plural)
- more tiddlySo sánh hơn (comparative)
- tiddlierSo sánh hơn (comparative)
- most tiddlySo sánh nhất (superlative)
- tiddliestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiddly suitdanh từ | danh từ | Đồng phục đẹp nhất của thủy thủ, thường được thiết kế riêng và không đúng quy định |
| tiddly-om-pom-pomthán từ | thán từ | Những từ vô nghĩa dùng để ngân nga một giai điệu hoặc chỉ một loại nhịp điệu nhất định |
Ví dụ
- , “ . .” , , ?
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc tiddly- tiddlywinkQuán bia hoặc tiệm cầm đồ không có giấy phépdanh từ, động từ
- tiddlywinkerNgười chơi trò chơi tiddlywinksdanh từ
- tiddlywinksTrò chơi cạnh tranh trong đó mục tiêu là ném càng nhiều đĩa nhỏ (mỗi đĩa được gọi là tiddlywink hoặc wink) vào một thùng chứa (nồi) càng tốt bằng cách ấn vào các cạnh của chúng bằng một đĩa lớn hơn (máy bắn súng hoặc máy bắn mực), khiến chúng nhảy lên khỏi bề mặt mà chúng được đặtdanh từ
- tiddlinessTrạng thái hoặc tình trạng ngăn nắpdanh từ