Dịch

tiddly

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có cồndanh từAn alcoholic beverage.
  2. Hơi saytính từSomewhat drunk
  3. Nhỏ xíu; nhỏ bétính từtiny; little

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiddlyDạng gốc (base form)
  2. tiddliesSố nhiều (plural)
  3. more tiddlySo sánh hơn (comparative)
  4. tiddlierSo sánh hơn (comparative)
  5. most tiddlySo sánh nhất (superlative)
  6. tiddliestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tiddly suitdanh từĐồng phục đẹp nhất của thủy thủ, thường được thiết kế riêng và không đúng quy định
tiddly-om-pom-pomthán từNhững từ vô nghĩa dùng để ngân nga một giai điệu hoặc chỉ một loại nhịp điệu nhất định

Ví dụ

  • , “ . .” , , ?
  • , .

AI