Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Khu vực gần cửa ra vào mỏ dùng để bốc dỡ thandanh từđếm được (countable)An area near the entrance of mines which is used to load and unload coal.
- Thiết bị dỡ toa xe chở hàng đường sắt bằng cách lật nghiêng; nơi thực hiện việc nàydanh từđếm được (countable)An apparatus for unloading railroad freight cars by tipping them; the place where this is done.
- Bất kỳ đồ uống có cồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any alcoholic drink.
- Bán lẻ rượu có cồnđộng từTo sell alcoholic liquor by retail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tipple (sth)uống rượu (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tippler's banedanh từ | danh từ | Nấm Coprinopsis atramentaria |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Uống quá nhiều rượu
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To drink too much alcohol.
Họ từ (word family)
cùng gốc tippleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , .
- , .