Nghĩa chính
- Số 13số từThe cardinal number occurring after twelve and before fourteen: ten and three.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thirteenDạng gốc (base form)
- thirteensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thirteen years old | Mười ba tuổi | |
| Thirteen Coloniesdanh từ riêng | danh từ riêng | Mười ba thuộc địa của Anh nổi dậy thành công năm 1775-1781, tạo thành hạt nhân của Hoa Kỳ |
| grade thirteendanh từ | danh từ | Lớp mười ba |
| sweet thirteendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bat mitzvah |
| thirteen hundredsố từ | số từ | Bắt đầu giờ thứ mười bốn trong ngày theo đồng hồ 24 giờ, tức là 13:00 |
| thirteen to the dozentrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với nineteen to the dozen |
| thirteen-lined ground squirreldanh từ | danh từ | Ictidomys tridecemlineatus, một loài sóc đất phân bố rộng rãi trên các đồng cỏ và thảo nguyên ở Bắc Mỹ, có 13 đường dọc màu nâu và trắng xen kẽ (đôi khi bị đứt một phần thành các đốm) trên lưng và hai bên |
| thirteenth gradedanh từ | danh từ | Năm học bắt đầu sau lớp 12 ở một số trường ở Mỹ và sau lớp 12 trước năm 1988 ở Ontario, Canada |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc thirteenNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Có mười ba quân bài cho mỗi chất trong bốn chất của một bộ bài tây.
- .Có 13 hành khách đã nhập viện.
- nó mười ba tuổi