Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
throtteen
số từ
(numeral)
Nghĩa chính
1
Mười ba
số từ
Thirteen.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
throttene
từ tiếng Anh cổ
þrēotīene
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trece
Mười ba
Ví dụ
"
Mary
Baldwyn
,
daughter
of
Richard
Baldwyn
of
Rough
Lee
,
aged
—
How
old
was
she
,
sexton
?
" "
Throtteen
,
"
replied
the
man
AI
1
Mười ba
1
Mười ba
1
Mười ba