Dịch

throtteen

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Mười basố từThirteen.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithrottene
  2. từ tiếng Anh cổþrēotīene

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • " , , — , ?" ","

AI