Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long dozen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑ
ŋ
ˈ
d
ʌ
z
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Mười ba
danh từ
Thirteen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
long dozen
Dạng gốc
(base form)
long dozen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baker's dozen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trece
Mười ba
AI
1
Mười ba
1
Mười ba
1
Mười ba