Dịch

long dozen

danh từ (noun)
US/ˈlɑŋ ˈdʌzən/

Nghĩa chính

  1. Mười badanh từThirteen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long dozenDạng gốc (base form)
  2. long dozensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI