Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thirteenfold
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với hệ số mười ba, gấp ba lần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
By a factor of thirteen, tredecuple.
2
Theo hệ số mười ba
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By a factor of thirteen.
Nguồn gốc
(etymology)
thirteen
+
-fold
AI
1
Với hệ số mười ba
2
Theo hệ số mười ba
1
Với hệ số mười ba
2
Theo hệ số mười ba
1
Với hệ số mười ba
2
Theo hệ số mười ba