Dịch

tenancy

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền thuê nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lease (an interest in land, its related contract or the document containing that contract); more commonly used when a lease is short-term or has a periodic rent that is not merely nominal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenancyDạng gốc (base form)
  2. tenanciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

joint tenancydanh từHình thức sở hữu của hai hoặc nhiều cá nhân trong đó phần tài sản thuộc về bất kỳ chủ sở hữu nào sẽ tự động được chuyển cho các chủ sở hữu khác khi chết mà không cần chứng thực di chúc
1986 Act tenancydanh từĐồng nghĩa với full agricultural tenancy
tenancy for lifedanh từTài sản cuộc sống
tenancy in commondanh từHình thức sở hữu của hai hoặc nhiều cá nhân, trong đó mỗi chủ sở hữu có một quyền lợi riêng biệt, có thể chuyển nhượng riêng và không được chuyển cho chủ sở hữu hoặc các chủ sở hữu khác khi chết
farm business tenancydanh từHợp đồng thuê nhà nông nghiệp được thỏa thuận vào hoặc sau ngày 1 tháng 9 năm 1995, được thực hiện theo Đạo luật thuê nhà nông nghiệp năm 1995
full agricultural tenancydanh từHợp đồng thuê nhà nông nghiệp được thỏa thuận trước ngày 1 tháng 9 năm 1995, áp dụng theo Đạo luật Sở hữu Nông nghiệp 1986
Agricultural Holdings Act tenancydanh từĐồng nghĩa với full agricultural tenancy
tenancy by the entiretydanh từLoại tài sản đồng thời chỉ dành cho các cặp vợ chồng, trong đó quyền sở hữu tài sản được coi như thể hai vợ chồng là một pháp nhân duy nhất

Ví dụ

  • .Hợp đồng thuê nhà của bạn đang bị chấm dứt.
  • .Hợp đồng thuê nhà là một tài liệu có ràng buộc pháp lý giữa chủ nhà và người thuê nhà của họ.
  • , two-month .Nếu chủ nhà hủy hợp đồng thuê nhà mà không báo trước vì nợ tiền thuê nhà, người thuê có thời hạn ân hạn hai tháng để thanh toán khoản nợ chưa trả và do đó làm cho thông báo trả lại nhà trở nên vô hiệu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI