Dịch

cotenancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuê chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)joint tenancy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cotenancyDạng gốc (base form)
  2. cotenanciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI