arrendamiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/arendaˈmjento/
Nghĩa chính
- Thuê, cho thuê, hợp đồng thuêdanh từleasing, rental, lease
- Thời gian thuê, sự thuêdanh từtenancy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrendamientoDạng gốc (base form)
- arrendamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contrato de arrendamientodanh từ | danh từ | Hợp đồng cho thuê |
Ví dụ
- ¿ ?Có điều khoản nào trong hợp đồng thuê liên quan đến việc đó không?
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- letTiếng Anhtương đương