Dịch

arrendamiento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/arendaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Thuê, cho thuê, hợp đồng thuêdanh từleasing, rental, lease
  2. Thời gian thuê, sự thuêdanh từtenancy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrendamientoDạng gốc (base form)
  2. arrendamientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

contrato de arrendamientodanh từHợp đồng cho thuê

Ví dụ

  • ¿ ?Có điều khoản nào trong hợp đồng thuê liên quan đến việc đó không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI