tenencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈnenθja/
Nghĩa chính
- Thuê mướn, chiếm hữu, sở hữudanh từtenancy, occupancy, possession
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenenciaDạng gốc (base form)
- tenenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenencia de animales | Việc nuôi động vật | |
| tenencia de derechos | Việc nắm giữ quyền lợi | |
| tenencia de la tierra | Quyền sử dụng đất | |
| tenencia de la vivienda | Quyền sở hữu nhà ở | |
| tener la tenencia | Có quyền giám hộ |
Xuất hiện ở từ khác
- holdingTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuê mướn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi có quyền sở hữu.