posesión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poseˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự sở hữu, tài sảndanh từpossession
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posesiónDạng gốc (base form)
- posesionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| posesión civil | Sự chiếm hữu (sở hữu; lấy, giữ, giữ cái gì đó làm của riêng mình) | |
| posesión natural | Sở hữu (kiểm soát hoặc chiếm hữu mà không có quyền sở hữu hợp pháp) | |
| posesión de estado | Địa vị pháp lý (với tư cách là một công dân, vai trò) | |
| toma de posesión | Lễ nhậm chức, việc tiếp quản | |
| estar en posesión de algo | Chưa có nghĩa | |
| posesión de balón | Chưa có nghĩa | |
| tomar posesión | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- propiedaddễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh việc nắm giữ hoặc quyền giữ, không nhất thiết là quyền sở hữu đầy đủ theo pháp luật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự sở hữu
Họ từ (word family)
cùng gốc posesiónNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Newwara .Newwara đã tiếp quản ngôi nhà mới của mình.
- .Người ta nói rằng ông ấy đã mất hết tài sản.
- .Ông ấy đã nhậm chức tổng thống.