Dịch

posesión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poseˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự sở hữu, tài sảndanh từpossession

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. posesiónDạng gốc (base form)
  2. posesionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

posesión civilSự chiếm hữu (sở hữu; lấy, giữ, giữ cái gì đó làm của riêng mình)
posesión naturalSở hữu (kiểm soát hoặc chiếm hữu mà không có quyền sở hữu hợp pháp)
posesión de estadoĐịa vị pháp lý (với tư cách là một công dân, vai trò)
toma de posesiónLễ nhậm chức, việc tiếp quản
estar en posesión de algoChưa có nghĩa
posesión de balónChưa có nghĩa
tomar posesiónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự sở hữu

Họ từ (word family)

cùng gốc posesión
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Newwara .Newwara đã tiếp quản ngôi nhà mới của mình.
  • .Người ta nói rằng ông ấy đã mất hết tài sản.
  • .Ông ấy đã nhậm chức tổng thống.

AI