teniente
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈnjente/nguồn
Nghĩa chính
- Trung úydanh từlieutenant
- Cấp phó, người phụ tádanh từdeputy
- Người nắm giữ, người sở hữudanh từhaving, holding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenienteDạng gốc (base form)
- tenientesSố nhiều (plural)
- tenientitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- tenientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tenientaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primer teniente | Trung úy | |
| teniente coronel | Trung tá | |
| teniente de alcalde | Phó thị trưởng | |
| teniente generaldanh từ | danh từ | Trung tướng |
Ví dụ
- , .Chào buổi sáng, trung úy Colombo.
- .Phải vài giờ sau viên trung úy mới bước vào.
- , .Thưa trung úy, lòng kiên nhẫn của tôi còn ngắn hơn thanh kiếm của tôi đấy.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung