inquilinaje
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inkiliˈnaxe/
Nghĩa chính
- Sự thuê nhàdanh từtenancy
- Hệ thống tá điền, đặc biệt là trong thời kỳ thuộc địadanh từthe system of tenant farming, especially during the colonial era
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inquilinajeDạng gốc (base form)
- inquilinajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh