Dịch

inquilinaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inkiliˈnaxe/

Nghĩa chính

  1. Sự thuê nhàdanh từtenancy
  2. Hệ thống tá điền, đặc biệt là trong thời kỳ thuộc địadanh từthe system of tenant farming, especially during the colonial era

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inquilinajeDạng gốc (base form)
  2. inquilinajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI