Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenancy for life
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài sản cuộc sống
danh từ
A life estate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tenancy for life
Dạng gốc
(base form)
tenanc
ies for life
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tài sản cuộc sống
1
Tài sản cuộc sống
1
Tài sản cuộc sống