Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Về quần áo, ngoại hình, v.v., rẻ tiền và lòe loẹt; sặc sỡtính từOf clothing, appearance, etc., cheap and gaudy; showy.
- Về tính cách, hành vi hoặc tình huống, v.v., vô lễ, hèn hạ, đáng xấu hổtính từOf a character, behavior, or situation, etc., unseemly, base, mean-spirited, shameful.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tawdry lacedanh từ | danh từ | Dải ruy băng hoặc sợi dây lụa được đeo làm vòng cổ vào thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17 |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cái gì cũng sang và rẻ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cái gì cũng sang và rẻ; sự tinh tế tự phụAnything gaudy and cheap; pretentious finery.
Họ từ (word family)
cùng gốc tawdryVí dụ
- , .
- [] "" , , , , , , .
- , ( ) […] […].