Dịch

tawdry

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈtɔːdɹi/US/ˈtɔ.dɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Về quần áo, ngoại hình, v.v., rẻ tiền và lòe loẹt; sặc sỡtính từOf clothing, appearance, etc., cheap and gaudy; showy.
  2. Về tính cách, hành vi hoặc tình huống, v.v., vô lễ, hèn hạ, đáng xấu hổtính từOf a character, behavior, or situation, etc., unseemly, base, mean-spirited, shameful.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tawdryDạng gốc (base form)
  2. tawdriesSố nhiều (plural)
  3. tawdrierSo sánh hơn (comparative)
  4. tawdriestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tawdry lacedanh từDải ruy băng hoặc sợi dây lụa được đeo làm vòng cổ vào thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cái gì cũng sang và rẻ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cái gì cũng sang và rẻ; sự tinh tế tự phụAnything gaudy and cheap; pretentious finery.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • [] "" , , , , , , .
  • , ( ) […] […].

AI