Dịch

tawdry lace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải ruy băng hoặc sợi dây lụa được đeo làm vòng cổ vào thế kỷ 16 và đầu thế kỷ 17danh từA silk ribbon or string worn as a necklace in the 16th and early 17th centuries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tawdry laceDạng gốc (base form)
  2. tawdry lacesSố nhiều (plural)

AI