Dịch

tawdriness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lòe loẹt, tính hào nhoángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being tawdry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tawdrinessDạng gốc (base form)
  2. tawdrinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI