Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kali hydro tartrat, đá rượu vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A red compound deposited during wine making, mostly potassium hydrogen tartrate; wine stone — a source of cream of tartar.
- Vôi răng, cao răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard yellow deposit on the teeth, formed from dental plaque.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tartarDạng gốc (base form)
- tartarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cream of tartardanh từ | danh từ | Kali hydro tartrat (còn gọi là kali bitartrate), sản phẩm phụ của quá trình sản xuất rượu vang, được sử dụng trong bột nở và trong nấu ăn để ổn định lòng trắng trứng đã đánh bông |
| oil of tartardanh từ | danh từ | Dung dịch đậm đặc kali cacbonat |
| tartar emeticdanh từ | danh từ | Loại muối độc, kali antimonyl tartrate, được sử dụng làm thuốc long đờm |
| catch a Tartarđộng từ | động từ | Phát hiện ra ai đó mạnh hơn, nguy hiểm hơn hoặc bạo lực hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu của họ, đặc biệt là sau khi đặt tay lên họ |
| Fish-skin Tartardanh từ | danh từ | Thành viên của người Nanai |
| cream of tartar treedanh từ | danh từ | Cây bao báp (Adansonia Digitata) |
| cream of tartar breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì được lên men bằng phản ứng hóa học giữa cacbonat kiềm hoặc bicarbonate và kem tartar, chứ không phải bằng men |
| get someone for a Tartarđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với catch a Tartar |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người dữ dằn
- Người dữ dằn, người ghê gớmA fearsome or angrily violent person.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tartarNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổtartre
- từ tiếng Latinh trung đạitartarum
- từ tiếng Hy Lạp trung đạiτάρταρονtártaron
Cùng gốc (doublet)dirt
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . . , , .Bà Begg cho biết bà thích bà Dain, một phụ nữ thấu đáo và là nội trợ hạng nhất, nhưng Gabrielle là một người vô cùng ghê gớm.
- .Cao răng là một dạng mảng bám răng đã cứng lại.
- .Cao răng phải được loại bỏ.