Dịch

tártaro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtaɾtaɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Địa ngụcdanh từhell
  2. Axit aldaric, 2,3 axit dihydroxy-succinic, xuất hiện tự nhiên ở nhiều loại thực vật, trong rượu vang và trong me; nó được sử dụng làm kem muối của muối tartar và muối Rochellequa tiếng Anhdanh từtartaric acid
  3. Cao răngdanh từtartar
  4. Tiếng Tatarqua tiếng Anhtính từTatar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tártaroDạng gốc (base form)
  2. tártarasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tártarosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tártaraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tártaro de CrimeaTiếng Tatar Krym (ngôn ngữ)
crémor tártarocream of tartarchưa dịch
carne tártaraChưa có nghĩa
cristal tártaroChưa có nghĩa
sal tártaraChưa có nghĩa
salsa tártaraChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tatar (người)
  1. Tatar (person)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Địa ngục
Cao răng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI