tártaro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtaɾtaɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Địa ngụcdanh từhell
- Axit aldaric, 2,3 axit dihydroxy-succinic, xuất hiện tự nhiên ở nhiều loại thực vật, trong rượu vang và trong me; nó được sử dụng làm kem muối của muối tartar và muối Rochellequa tiếng Anhdanh từtartaric acid
- Cao răngdanh từtartar
- Tiếng Tatarqua tiếng Anhtính từTatar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tártaro de Crimea | Tiếng Tatar Krym (ngôn ngữ) | |
| crémor tártaro | cream of tartarchưa dịch | |
| carne tártara | Chưa có nghĩa | |
| cristal tártaro | Chưa có nghĩa | |
| sal tártara | Chưa có nghĩa | |
| salsa tártara | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tatar (người)
- Tatar (person)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)