Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsaro/
Nghĩa chính
1
Cao răng
danh từ
tartar
2
Nấm mốc
danh từ
mildew
3
Cặn vôi
danh từ
limescale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarro
Dạng gốc
(base form)
sarro
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sarro
sarro
so
Bị mốc
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Mốc
Tiếng Anh
tartar
Kali hydro tartrat, đá rượu vang
mildew
Mốc
limescale
Chất cặn canxi cacbonat màu trắng, dạng phấn được tìm thấy trong ấm đun nước, máy giặt, v.v., đặc biệt là ở khu vực có nước cứng
AI
1
Cao răng
2
Nấm mốc
3
Cặn vôi
1
Cao răng
2
Nấm mốc
3
Cặn vôi
1
Cao răng
2
Nấm mốc
3
Cặn vôi