Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarroso
tính từ
(adjective)
/saˈroso/
Nghĩa chính
1
Bị mốc
tính từ
mildewy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarroso
Dạng gốc
(base form)
sarros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sarroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sarros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mildewy
Bị mốc, có nấm mốc
AI
1
Bị mốc
1
Bị mốc
1
Bị mốc