Dịch

limescale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất cặn canxi cacbonat màu trắng, dạng phấn được tìm thấy trong ấm đun nước, máy giặt, v.v., đặc biệt là ở khu vực có nước cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A white, chalky deposit of calcium carbonate found in kettles, washing machines etc., especially in a hard water area.

Họ từ (word family)

cùng gốc limescale

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI