Nghĩa chính
- Tactrictính từkhông so sánh (not comparable)Containing tartrates
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tartaric aciddanh từ | danh từ | Axit aldaric, 2,3 axit dihydroxy-succinic, xuất hiện tự nhiên ở nhiều loại thực vật, trong rượu vang và trong me; nó được sử dụng làm kem muối của muối tartar và muối Rochelle |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạitartarum“tartar”
- từ tiếng Hy Lạp trung đạiτάρταρονtártaron
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc tartaricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha