catch a Tartar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phát hiện ra ai đó mạnh hơn, nguy hiểm hơn hoặc bạo lực hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu của họ, đặc biệt là sau khi đặt tay lên họđộng từTo discover someone is much stronger, much more dangerous, or much more violent than they appeared at first, especially after laying hands on them
- Thất bại trong việc cướp một người hóa ra lại là một tên cướp mạnh hơnđộng từTo fail in attempt to rob someone who turns out to be a stronger robber.
- Khám phá một người không thể kiểm soát hoặc loại bỏ một cách tổng quát hơnđộng từTo discover someone who cannot be controlled or disposed of more generally.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- !
- , , , .
- , ' .