Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wine stone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
n
ˈ
s
t
əʊ
n
/
US
/ˈ
w
aɪ
n
ˈ
s
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại vỏ lắng đọng trong thùng rượu; argol thô
danh từ
A kind of crust deposited in wine casks; crude argol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wine stone
Dạng gốc
(base form)
wine stone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại vỏ lắng đọng trong thùng rượu
1
Loại vỏ lắng đọng trong thùng rượu
1
Loại vỏ lắng đọng trong thùng rượu