Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fish-skin Tartar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của người Nanai
danh từ
A member of the Nanai people.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fish-skin Tartar
Dạng gốc
(base form)
Fish-skin Tartar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của người Nanai
1
Thành viên của người Nanai
1
Thành viên của người Nanai