Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có màu tối; đen vừa phải; da ngăm đen; hung dữtính từOf a dark hue; moderately black; swarthy; tawny.
- Làm cho có màu nâu sẫm hoặc nâu vàng; bôi đen; rám nắngđộng từngoại động từ (transitive)To make swart or tawny; blacken; tan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Đen
- Black.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc swartNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ,
- […] , swarte , ,
- , , , -