sable
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsable/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đentính từsable
- Kiếm, dao cắtdanh từsaber, cutlass
- Thanh kiếmdanh từsaber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sableDạng gốc (base form)
- sablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sable de luzdanh từ | danh từ | Thanh kiếm ánh sáng |
| sierra de sabledanh từ | danh từ | Cưa kiếm |
| picaflor pico de sabledanh từ | danh từ | Ẩn sĩ ngực hung (Glaucis hirsutus) |
| ruido de sablesdanh từ | danh từ | Sabre-rattling (tin đồn hoặc hoạt động dường như cho thấy quân đội đang lên kế hoạch đảo chính hoặc đe dọa chính phủ bằng hành động đó.) |
| diente de sable | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đen
- sable
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cát
Họ từ (word family)
cùng gốc sableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung