Dịch

sable

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsable/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đentính từsable
  2. Kiếm, dao cắtdanh từsaber, cutlass
  3. Thanh kiếmdanh từsaber

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sableDạng gốc (base form)
  2. sablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

sable de luzdanh từThanh kiếm ánh sáng
sierra de sabledanh từCưa kiếm
picaflor pico de sabledanh từẨn sĩ ngực hung (Glaucis hirsutus)
ruido de sablesdanh từSabre-rattling (tin đồn hoặc hoạt động dường như cho thấy quân đội đang lên kế hoạch đảo chính hoặc đe dọa chính phủ bằng hành động đó.)
diente de sableChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đen
  1. sable

AI