forswart
động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Làm đen; làm hoặc trở nên ngăm đen hoặc ngăm đen; cháy nắngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To blacken; make or become swart or swarthy; sunburn.
- Đã chuyển tiếptính từForswarted.