Dịch

forswart

động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm đen; làm hoặc trở nên ngăm đen hoặc ngăm đen; cháy nắngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To blacken; make or become swart or swarthy; sunburn.
  2. Đã chuyển tiếptính từForswarted.

Nguồn gốc (etymology)

for-swart

  1. từ tiếng Anh trung đạiforswarten

AI