Dịch

swartish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hơi ngăm đen (sậm hoặc nâu vàng)tính từSomewhat swart (dark, or tawny).

Nguồn gốc (etymology)

swart-ish

  1. từ tiếng Anh trung đạiswartish“somewhat dark; darkish”

AI