Bruno
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/ˈbɾuno/
Nghĩa chính
- Nâu đậm, đentính từdark brown; black
- Tên namdanh từ riênga male given name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Bruno đáng tin cậy hơn Estela.
- .Bruno đón sinh nhật trong phòng giam hình phạt.
- .Bruno sẽ âm mưu một việc gì đó của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc BrunoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh