Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dark brown
UK
/ˈ
d
ɑː
k
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
/
US
/ˈ
d
ɑ
ɹ
k
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Nâu đậm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Bruno
giống đực
Nâu đậm, đen
bruno
Nâu sẫm; đen
retinto
Nâu sẫm
Xuất hiện ở từ khác
brown
kết hợp
nâu sẫm
AI
1
Nâu đậm
1
Nâu đậm
1
Nâu đậm