Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retinto
tính từ
(adjective)
/reˈtinto/
Nghĩa chính
1
Nâu sẫm
tính từ
dark brown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retinto
Dạng gốc
(base form)
retint
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
retinto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
retint
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dark brown
Nâu đậm
AI
1
Nâu sẫm
1
Nâu sẫm
1
Nâu sẫm