Dịch

bruno

tính từ (adjective)
/ˈbɾuno/

Nghĩa chính

  1. Nâu sẫm; đentính từdark brown; black

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brunoDạng gốc (base form)
  2. brunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. brunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. brunaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI