Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bruno
tính từ
(adjective)
/ˈbɾuno/
Nghĩa chính
1
Nâu sẫm; đen
tính từ
dark brown; black
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bruno
Dạng gốc
(base form)
brun
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bruno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
brun
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bruno
bruno
nia
Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Brunonia
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dark brown
Nâu đậm
AI
1
Nâu sẫm
1
Nâu sẫm
1
Nâu sẫm